Các sản phẩm

Dòng sản phẩm JUT1-95 (Đầu nối dây điện dạng xuyên tường, gắn vít vào thanh ray DIN)

Mô tả ngắn gọn:

Khối đấu nối công nghiệp kiểu vít có độ ổn định kết nối tĩnh cao, độ an toàn cao và có thể được lắp đặt nhanh chóng trên ray dẫn hướng hình chữ U và ray dẫn hướng hình chữ G.

Dòng điện hoạt động: 232 A, Điện áp hoạt động: 1000V

Phương pháp đấu dây: nối bằng vít.

Chiều dài dây: 95mm2

Phương pháp lắp đặt: NS 35/7.5, NS 35/15, NS32.


Thông số kỹ thuật

Thẻ sản phẩm

Thuận lợi

Chân đế lắp đặt đa năng, tương thích với ray NS35 và NS32.

Độ ổn định kết nối tĩnh rất cao.

An ninh cao.

Dòng JUT1-95

Mã sản phẩm JUT1-95
loại sản phẩm Khối đầu cuối đường ray dòng điện cao
Cấu trúc cơ khí loại vít
các lớp 1
Điện thế 1
âm lượng kết nối 2
Tiết diện định mức 95 mm2
Dòng điện định mức 232A
Điện áp định mức 1000V
tấm bên mở no
tiếp đất bằng chân no
khác
Lĩnh vực ứng dụng Được sử dụng rộng rãi trong kết nối điện và công nghiệp.
màu sắc Xám, xám đậm, xanh lá cây, vàng, kem, cam, đen, đỏ, xanh dương, trắng, tím, nâu, có thể tùy chỉnh

Dữ liệu đấu dây

tiếp xúc đường dây
Chiều dài tước 33mm
Tiết diện dây dẫn cứng 25mm² — 95mm²
Tiết diện dây dẫn mềm 25mm² — 95mm²
Tiết diện dây dẫn cứng AWG 4-000
Tiết diện dây dẫn mềm AWG 2-000

Kích cỡ

độ dày 26mm
chiều rộng 83,6mm
cao
NS35/7.5 cao 91,6mm
NS35/15 cao 99,1mm
NS15/5.5 cao

Tính chất vật liệu

Đạt tiêu chuẩn chống cháy, phù hợp với tiêu chuẩn UL94. V0
Vật liệu cách nhiệt PA
Nhóm vật liệu cách nhiệt I

 

Thông số điện IEC

bài kiểm tra tiêu chuẩn IEC 60947-7-1
Điện áp định mức (III/3) 1000V
Dòng điện định mức (III/3) 232A
Điện áp đột biến định mức 8kV
Lớp quá áp III
mức độ ô nhiễm 3

Kiểm tra hiệu năng điện

Kết quả kiểm tra điện áp đột biến Đã vượt qua bài kiểm tra
Kết quả kiểm tra điện áp chịu đựng tần số nguồn Đã vượt qua bài kiểm tra
Kết quả thử nghiệm tăng nhiệt độ Đã vượt qua bài kiểm tra

Điều kiện môi trường

Kết quả kiểm tra điện áp đột biến -60 °C — 105 °C (Nhiệt độ hoạt động tối đa trong thời gian ngắn, đặc tính điện phụ thuộc vào nhiệt độ.)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -25 °C — 60 °C (ngắn hạn (tối đa 24 giờ), -60 °C đến +70 °C)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (sau khi lắp ráp) -5 °C — 70 °C
Nhiệt độ môi trường xung quanh (khi thực hiện) -5 °C — 70 °C
Độ ẩm tương đối (trong quá trình bảo quản/vận chuyển) 30% — 70%

Thân thiện với môi trường

RoHS Không chứa chất độc hại quá mức.

Tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật

Các kết nối là tiêu chuẩn IEC 60947-7-1

  • Trước:
  • Kế tiếp: